christmas day

christmas day

A family opens presents under the Christmas tree on Christmas Day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ngày Lễ Giáng sinh, một ngày lễ quan trọng của người theo đạo Thiên chúa, kỷ niệm ngày sinh của Chúa Jesus. Ở Anh, xứ Wales Ireland, ngày này cũng được coi một trong bốn ngày "quarter day" (ngày thanh toán hoặc bắt đầu hợp đồng theo quý trong năm).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi tổ chức Ngày Lễ Giáng sinh cùng gia đình bạn bè.)
  • (Ngày Lễ Giáng sinh một ngày nghỉ lễ công cộngnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on Christmas Day": cụm từ chỉ thời điểm cụ thể, thường dùng để nói về các hoạt động diễn ra vào chính ngày lễ này.
    • We open presents on Christmas Day. (Chúng tôi mở quà vào Ngày Lễ Giáng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas Eve (Danh từ riêng): Đêm Giáng sinh (ngày 24 tháng 12).
    • We have a special dinner on Christmas Eve. (Chúng tôi bữa tối đặc biệt vào Đêm Giáng sinh.)
  • Christmas (Danh từ): Lễ Giáng sinh nói chung (có thể bao gồm cả ngày 24 25 tháng 12).
    • Christmas is my favorite holiday. (Lễ Giáng sinh ngày lễ yêu thích của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Noel: một từ cổ hoặc trang trọng để chỉ Lễ Giáng sinh.
  • Yuletide: từ cổ, thường dùng trong văn thơ hoặc các bài hát Giáng sinh.
Các cụm từ liên quan
  • Christmas Day parade: cuộc diễu hành vào Ngày Lễ Giáng sinh.
    • The Christmas Day parade attracts thousands of spectators. (Cuộc diễu hành Ngày Lễ Giáng sinh thu hút hàng ngàn khán giả.)
  • Christmas Day service: buổi lễ nhà thờ vào Ngày Lễ Giáng sinh.
    • Many people attend a Christmas Day service at church. (Nhiều người tham dự buổi lễ nhà thờ vào Ngày Lễ Giáng sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Like Christmas Day: dùng để so sánh một sự kiện hoặc trải nghiệm với sự háo hức, vui vẻ của Ngày Lễ Giáng sinh.
    • The kids' excitement was like Christmas Day when they saw the new puppy. (Sự phấn khích của bọn trẻ giống như Ngày Lễ Giáng sinh khi chúng nhìn thấy chú chó con mới.)